TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土着(どちゃく)

どちゃくdochaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ TRƯỚC 土 thổ·着 trước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ trước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

土着 nghĩa là thổ trước.

Nghĩa của 土着

Danh từ

  1. Thổ trước. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indigenousness; being native (to a region); settling (of people)
  • Danh từ native; indigenous; aboriginal

Câu hỏi thường gặp

土着 nghĩa là gì?

土着 (danh từ) nghĩa là thổ trước.

土着 đọc là gì?

土着 đọc là どちゃく (romaji: dochaku).

Âm Hán Việt của 土着 là gì?

Âm Hán Việt của 土着 là "thổ trước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.