どぶねずみ
dobunezumi
giọng máy của trình duyệt
どぶねずみ nghĩa là chuột nâu.
Nghĩa của どぶねずみ
Danh từ
- Chuột nâu.
Cách viết khác: 溝鼠, どぶ鼠, ドブネズミ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brown rat (Rattus norvegicus); common rat; street rat; sewer rat; Norway rat
- Danh từ dark grey; dark gray
- Danh từ deceitful employee; unfaithful servant
Câu hỏi thường gặp
どぶねずみ nghĩa là gì?
どぶねずみ (danh từ) nghĩa là chuột nâu.
どぶねずみ đọc là gì?
どぶねずみ đọc là どぶねずみ (romaji: dobunezumi).