土台
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ đài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
土台 nghĩa là móng, nền móng.
Nghĩa của 土台
Danh từ
- Móng, nền móng.
Từ liên quan với 土台
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foundation; base; basis
- Phó từ from the beginning; from the outset; by nature
Câu hỏi thường gặp
土台 nghĩa là gì?
土台 (danh từ) nghĩa là móng, nền móng.
土台 đọc là gì?
土台 đọc là どだい (romaji: dodai).
Âm Hán Việt của 土台 là gì?
Âm Hán Việt của 土台 là "thổ đài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.