TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土台(どだい)

JLPT N1 từ thông dụng
どだいdodai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ ĐÀI 土 thổ·台 đài

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ đài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

土台 nghĩa là móng, nền móng.

Nghĩa của 土台

Danh từ

  1. Móng, nền móng.

Từ liên quan với 土台

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation; base; basis
  • Phó từ from the beginning; from the outset; by nature

Câu hỏi thường gặp

土台 nghĩa là gì?

土台 (danh từ) nghĩa là móng, nền móng.

土台 đọc là gì?

土台 đọc là どだい (romaji: dodai).

Âm Hán Việt của 土台 là gì?

Âm Hán Việt của 土台 là "thổ đài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.