泥棒
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
泥棒 nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.
Nghĩa của 泥棒
Danh từ
- Kẻ trộm, kẻ cắp.
Cách viết khác: 泥坊, ドロボー, どろぼー
Từ ghép có 泥棒
- 泥棒政治 — Chế độ đạo tặc.
Câu ví dụ với 泥棒
- 目が覚めると部屋に泥棒がいた。 Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79997
- 昨日その家に泥棒が入った。 Hôm qua, một tên trộm đã đột nhập vào nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170091
- 人を見たら泥棒と思え。 Đừng tin người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144403
- 彼はその家に押し入ろうとしている泥棒を目にした。 Anh ta bắt gặp một tên cướp đang cố gắng đột nhập vào nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113086
- 警察官の重要な職務の1つはどろぼうを捕らえることである。 Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thief; burglar; robber
- Danh từ theft; burglary; robbery
Câu hỏi thường gặp
泥棒 nghĩa là gì?
泥棒 (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.
泥棒 đọc là gì?
泥棒 đọc là どろぼう (romaji: dorobō).