Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 29
8.322 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 29/42
- 性同一性せいどういつせいbản dạng giới
- 青銅器せいどうき
- 制動機せいどうきphanh, thắng
- 青銅器時代せいどうきじだいthời đại đồ đồng
- 西独せいどく
- 性奴隷せいどれいnô lệ tình dục
- 聖なるせいなるthánh, thần thánh
- 西南せいなん
- 西南西せいなんせい
- 精肉せいにく
- せいにする
- 生乳せいにゅう
- 西寧せいねいtây ninh
- 青年せいねんthanh niên
- 成年せいねん
- 生年月日せいねんがっぴngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh
- 青年期せいねんきthanh thiếu niên, tuổi thần tiên
- 青年団せいねんだん
- 性能せいのう
- 正の数せいのすうSố dương
- 制覇せいは
- 整髪せいはつ
- 製版せいはん
- 正反対せいはんたい
- 成否せいひ
- 青票せいひょう
- 製品せいひんsản phẩm, hàng hoá
- 清貧せいひん
- 整備せいび
- 整備工場せいびこうじょうga ra
- 性病せいびょうbệnh hoa liễu
- 政府せいふchính phủ
- 清風せいふう
- 制服せいふくđồng phục
- 征服せいふくsự chinh phục, chinh phục
- 製粉せいふん
- 製粉所せいふんじょ
- 西部せいぶ
- 生物せいぶつsinh vật, tạo vật
- 静物せいぶつ
- 静物画せいぶつがtĩnh vật hoạ
- 生物学せいぶつがくsinh vật học, sinh vật, sinh học
- 生物圏せいぶつけんsinh quyển
- 生物工学せいぶつこうがくcông nghệ sinh học
- 生物情報学せいぶつじょうほうがくtin sinh học
- 生物多様性せいぶつたようせいđa dạng sinh học
- 生物地理学せいぶつちりがくđịa lý sinh học
- 生物物理学せいぶつぶつりがくlý sinh học
- 成分せいぶんthành phần
- 成文せいぶん
- 成文化せいぶんかpháp điển hóa
- 性癖せいへき
- 政変せいへんchính biến
- 性別せいべつgiới tính
- 性別移行せいべついこうchuyển đổi giới tính
- 生保せいほ
- 西方せいほう
- 製法せいほう
- 正方形せいほうけいvuông, hình vuông
- 西北せいほくtây bắc, phía tây bắc
- 西北西せいほくせい
- 製本せいほん
- 歳暮せいぼ
- 聖母せいぼthánh mẫu
- 声母せいぼthanh mẫu
- 精米せいまい
- 精密せいみつ
- 精妙せいみょう
- 政務せいむ
- 政務次官せいむじかん
- 生命せいめいcuộc sống, sinh mạng, sự sống
- 声明せいめい
- 姓名せいめい
- 清明せいめい
- 生命線せいめいせん
- 生命保険せいめいほけんbảo hiểm nhân thọ
- 生命力せいめいりょく
- 正門せいもん
- 声紋せいもん
- 声門せいもんthanh môn
- 制約せいやく
- 誓約せいやくthệ ước
- 製薬せいやく
- 成約せいやく
- 誓約書せいやくしょ
- 製油せいゆ
- 精油せいゆtinh dầu
- 声優せいゆうdiễn viên lồng tiếng
- 西遊せいゆう
- 製油所せいゆじょnhà máy lọc dầu
- 西洋せいようphương tây
- 静養せいよう
- 西洋碁せいようごcờ đam
- 西洋式せいようしき
- せいようしみbọ bạc, nhậy
- 西洋将棋せいようしょうぎcờ vua
- 西洋人せいようじんngười phương tây, phương tây
- せいようすもも
- 西洋わさびせいようわさびcây cải ngựa, cải ngựa
- 性欲せいよく
- 生来せいらい
- 整理せいり
- 生理せいりsinh lý học, sinh lí học, chu kỳ kinh nguyệt
- 生理学せいりがくsinh lí học, sinh lý học
- 静力学せいりきがくtĩnh học
- 成立せいりつthành lập
- 生理的せいりてき
- 整理部せいりぶ
- 政略せいりゃく
- 清流せいりゅう
- 清涼せいりょう
- 声量せいりょうâm lượng
- 清涼飲料せいりょういんりょうnước ngọt có ga, nước ngọt
- 清涼飲料水せいりょういんりょうすいnước ngọt có ga, nước ngọt
- 精力せいりょくtinh lực
- 勢力せいりょくthế lực, lực lượng
- 勢力圏せいりょくけんphạm vi ảnh hưởng
- 青緑色せいりょくしょく
- 生理用ナプキンせいりようナプキンbăng vệ sinh
- 聖霊せいれいthánh linh, thánh thần
- 政令せいれい
- 精励せいれいsự siêng năng
- 精霊せいれいtinh linh
- 西暦せいれきcông nguyên
- 整列せいれつ
- 清廉せいれん
- 精錬せいれん
- 青楼せいろう
- 正六面体せいろくめんたいhình lập phương
- 正論せいろん
- 性ホルモンせいホルモンhoóc môn sinh dục
- 背負い投げせおいなげ
- 背負うせおう
- 背泳ぎせおよぎbơi ngửa
- 世界せかいthế giới
- 世界遺産せかいいさん
- 世界一せかいいち
- 世界各地せかいかくち
- 世界各国せかいかっこく
- 世界観せかいかんthế giới quan
- 世界恐慌せかいきょうこう
- 世界記録せかいきろくkỷ lục thế giới
- 世界銀行せかいぎんこうngân hàng thế giới
- 世界最古の職業せかいさいこのしょくぎょうnghề mại dâm
- 世界最大せかいさいだい
- 世界中せかいじゅう
- 世界大戦せかいたいせんchiến tranh thế giới, thế chiến
- 世界的せかいてき
- 世界の果てせかいのはてtận thế
- 世界博覧会せかいはくらんかい
- 世界平和せかいへいわ
- 世界保健機関せかいほけんきかんTổ chức Y tế Thế giới
- 世界貿易機関せかいぼうえききかんTổ chức Thương mại Thế giới
- 世界有数せかいゆうすう
- 急かすせかす
- せかせか
- 背が高いせがたかいcao
- 背が低いせがひくいlùn
- せがむ
- せがれcon trai
- 席せきchỗ ngồi, ghế
- 咳せきsự ho
- 関せき
- 堰せきđăng
- 籍せき
- 積せきtích
- 赤緯せきいxích vĩ
- 石英せきえいthạch anh
- 赤外せきがいhồng ngoại
- 赤外線せきがいせんtia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại
- 赤軍せきぐんhồng quân
- 潟湖せきこphá
- 積載せきさい
- 脊索動物せきさくどうぶつĐộng vật có dây sống
- 積算せきさん
- 石材せきざい
- 石室せきしつ
- 赤色矮星せきしょくわいせいsao lùn đỏ
- 赤色テロせきしょくテロkhủng bố đỏ
- 赤十字せきじゅうじchữ thập đỏ
- 赤十字社せきじゅうじしゃchữ thập đỏ
- 席順せきじゅん
- 石筍せきじゅんmăng đá
- 席上せきじょう
- 赤縄を結ぶせきじょうをむすぶLá màu hồng và dây đỏ
- 脊髄せきずいtuỷ sống
- 積雪せきせつ
- 寂然せきぜん
- 石像せきぞう
- 石造せきぞう
- 急き立てるせきたてる
- 石炭せきたんthan đá
- 石炭紀せきたんき
- 石炭酸せきたんさんphenol
- 脊柱せきちゅうxương sống, cột sống
- 脊椎せきついxương sống, cột sống
- 脊椎動物せきついどうぶつĐộng vật có xương sống
- 石塔せきとう
- 関取せきとり
- 赤道せきどうxích đạo