西洋人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tây dương nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
西洋人 nghĩa là người phương tây, phương tây.
Nghĩa của 西洋人
Danh từ riêng
- Người phương tây, phương tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Western person; Westerner
Câu hỏi thường gặp
西洋人 nghĩa là gì?
西洋人 (danh từ riêng) nghĩa là người phương tây, phương tây.
西洋人 đọc là gì?
西洋人 đọc là せいようじん (romaji: seiyōjin).
Âm Hán Việt của 西洋人 là gì?
Âm Hán Việt của 西洋人 là "tây dương nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.