TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生理学(せいりがく)

từ thông dụng
せいりがくseirigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH LÍ HỌC 生 sinh·理 lí·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh lí học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生理学 nghĩa là sinh lí học, sinh lý học.

Nghĩa của 生理学

Danh từ

  1. Sinh lí học.
  2. Sinh lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physiology

Câu hỏi thường gặp

生理学 nghĩa là gì?

生理学 (danh từ) nghĩa là sinh lí học, sinh lý học.

生理学 đọc là gì?

生理学 đọc là せいりがく (romaji: seirigaku).

Âm Hán Việt của 生理学 là gì?

Âm Hán Việt của 生理学 là "sinh lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.