Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
石炭酸 nghĩa là phenol.
Nghĩa của 石炭酸
Danh từ
Phenol.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ phenol; carbolic acid
Câu hỏi thường gặp
石炭酸 nghĩa là gì?
石炭酸 (danh từ) nghĩa là phenol.
石炭酸 đọc là gì?
石炭酸 đọc là せきたんさん (romaji: sekitansan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.