Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tĩnh lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
静力学 nghĩa là tĩnh học.
Nghĩa của 静力学
Danh từ
Tĩnh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ statics
Câu hỏi thường gặp
静力学 nghĩa là gì?
静力学 (danh từ) nghĩa là tĩnh học.
静力学 đọc là gì?
静力学 đọc là せいりきがく (romaji: seirikigaku).
Âm Hán Việt của 静力学 là gì?
Âm Hán Việt của 静力学 là "tĩnh lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.