Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
脊柱 nghĩa là xương sống, cột sống.
Nghĩa của 脊柱
Danh từ
Xương sống, cột sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ spinal column; vertebral column; spine
Câu hỏi thường gặp
脊柱 nghĩa là gì?
脊柱 (danh từ) nghĩa là xương sống, cột sống.
脊柱 đọc là gì?
脊柱 đọc là せきちゅう (romaji: sekichū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.