咳
JLPT N3 từ thông dụng
せきseki
giọng máy của trình duyệt
咳 nghĩa là sự ho.
Nghĩa của 咳
Danh từ
- Sự ho.
Cách viết khác: しわぶき
Từ ghép có 咳
- 百日咳 — Ho gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cough; coughing; tussis
Câu hỏi thường gặp
咳 nghĩa là gì?
咳 (danh từ) nghĩa là sự ho.
咳 đọc là gì?
咳 đọc là せき (romaji: seki).