急かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 急かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hurry (up); to urge on; to press; to rush
Cách chia của 急かす
| Thể lịch sự (ます) | 急かします |
| Thể て | 急かして |
| Quá khứ (た) | 急かした |
| Phủ định (ない) | 急かさない |
| Khả năng | 急かせる |
| Ý chí (よう) | 急かそう |
| Điều kiện (ば) | 急かせば |
| Bị động | 急かされる |
| Sai khiến | 急かさせる |
| Mệnh lệnh | 急かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).