TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

急(せ)かす

JLPT N1 từ thông dụng
せかすsekasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 急 cấp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 急かす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hurry (up); to urge on; to press; to rush

Cách chia của 急かす

Thể lịch sự (ます)急かします
Thể て急かして
Quá khứ (た)急かした
Phủ định (ない)急かさない
Khả năng急かせる
Ý chí (よう)急かそう
Điều kiện (ば)急かせば
Bị động急かされる
Sai khiến急かさせる
Mệnh lệnh急かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.