世界中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế giới trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 世界中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ around the world; throughout the world
Cách viết khác: 世界じゅう
Câu ví dụ với 世界中
- 世界中の多くの学生が英語を学んでいる。 Rất nhiều học sinh trên khắp thế giới đang học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143377
- 彼は世界中で一番偉大な科学者の一人です。 Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103416
- 英語は現在、ほとんど世界中で教えられてる。 Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.