TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世界中(せかいじゅう)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せかいじゅうsekaijū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ GIỚI TRUNG 世 thế·界 giới·中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế giới trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 世界中

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ around the world; throughout the world

Cách viết khác: 世界じゅう

Câu ví dụ với 世界中

  • 世界中の多くの学生が英語を学んでいる。 Rất nhiều học sinh trên khắp thế giới đang học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143377
  • 彼は世界中で一番偉大な科学者の一人です。 Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103416
  • 英語は現在、ほとんど世界中で教えられてる。 Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.