生命
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh mạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生命 nghĩa là cuộc sống, sinh mạng, sự sống.
Nghĩa của 生命
Danh từ
- Cuộc sống, sinh mạng, sự sống, sinh mệnh, sống. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 生命
- 生命保険 — Bảo hiểm nhân thọ.
Câu ví dụ với 生命
- 水は生命に必要不可欠です。 Nước không thể thiếu đối với cuộc sống chúng ta.Tatoeba #143744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life; existence
- Danh từ (one's) working life; career
- Danh từ life force; lifeblood; soul; essence
Câu hỏi thường gặp
生命 nghĩa là gì?
生命 (danh từ) nghĩa là cuộc sống, sinh mạng, sự sống.
生命 đọc là gì?
生命 đọc là せいめい (romaji: seimei).
Âm Hán Việt của 生命 là gì?
Âm Hán Việt của 生命 là "sinh mạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.