TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生物(せいぶつ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
せいぶつseibutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT 生 sinh·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生物 nghĩa là sinh vật, tạo vật.

Nghĩa của 生物

Danh từ

  1. Sinh vật, tạo vật. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 生物

Từ ghép có 生物

Câu ví dụ với 生物

  • 竜は想像上の生物である。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #78215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ living thing; organism; creature; life
  • Danh từ biology (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

生物 nghĩa là gì?

生物 (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.

生物 đọc là gì?

生物 đọc là せいぶつ (romaji: seibutsu).

Âm Hán Việt của 生物 là gì?

Âm Hán Việt của 生物 là "sinh vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.