生物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生物 nghĩa là sinh vật, tạo vật.
Nghĩa của 生物
Danh từ
- Sinh vật, tạo vật. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 生物
Từ ghép có 生物
- 生物学 — Sinh vật học; sinh vật.
- 生物工学 — Công nghệ sinh học.
- 微生物 — Vi sinh vật, vi trùng, vi khuẩn.
- 生物圏 — Sinh quyển.
- 浮遊生物 — Sinh vật phù du.
- 生物地理学 — Địa lý sinh học.
- 生物物理学 — Lý sinh học.
- 生物情報学 — Tin sinh học.
- 生物多様性 — Đa dạng sinh học.
- 原生生物 — Sinh vật đơn bào.
- 真核生物 — Sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực.
- 原核生物 — Sinh vật nhân sơ.
Câu ví dụ với 生物
- 竜は想像上の生物である。 Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #78215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ living thing; organism; creature; life
- Danh từ biology (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
生物 nghĩa là gì?
生物 (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.
生物 đọc là gì?
生物 đọc là せいぶつ (romaji: seibutsu).
Âm Hán Việt của 生物 là gì?
Âm Hán Việt của 生物 là "sinh vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.