TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

清涼飲料水(せいりょういんりょうすい)

せいりょういんりょうすいseiryōinryōsui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH LƯƠNG ẨM LIỆU THỦY 清 thanh·涼 lương·飲 ẩm·料 liệu·水 thủy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh lương ẩm liệu thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

清涼飲料水 nghĩa là nước ngọt có ga, nước ngọt.

Nghĩa của 清涼飲料水

Danh từ

  1. Nước ngọt có ga, nước ngọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soft drink

Câu hỏi thường gặp

清涼飲料水 nghĩa là gì?

清涼飲料水 (danh từ) nghĩa là nước ngọt có ga, nước ngọt.

清涼飲料水 đọc là gì?

清涼飲料水 đọc là せいりょういんりょうすい (romaji: seiryōinryōsui).

Âm Hán Việt của 清涼飲料水 là gì?

Âm Hán Việt của 清涼飲料水 là "thanh lương ẩm liệu thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.