TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世界最大(せかいさいだい)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せかいさいだいsekaisaidai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ GIỚI TỐI ĐẠI 世 thế·界 giới·最 tối·大 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế giới tối đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 世界最大

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ world's largest

Câu ví dụ với 世界最大

  • アメリカ経済は世界最大です。 Nền kinh tế Mỹ là nền kinh tế lớn nhất thế giới.Tatoeba #230140
  • ロンドンは世界最大の都市のひとつである。 London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.