西暦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tây lịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
西暦 nghĩa là công nguyên.
Nghĩa của 西暦
Danh từ riêng
- Công Nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Common Era; CE; Christian Era; anno domini; AD
- Danh từ Western (Gregorian) calendar
Câu hỏi thường gặp
西暦 nghĩa là gì?
西暦 (danh từ riêng) nghĩa là công nguyên.
西暦 đọc là gì?
西暦 đọc là せいれき (romaji: seireki).
Âm Hán Việt của 西暦 là gì?
Âm Hán Việt của 西暦 là "tây lịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.