Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xích vĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
赤緯 nghĩa là xích vĩ.
Nghĩa của 赤緯
Danh từ
Xích vĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ declination
Câu hỏi thường gặp
赤緯 nghĩa là gì?
赤緯 (danh từ) nghĩa là xích vĩ.
赤緯 đọc là gì?
赤緯 đọc là せきい (romaji: sekii).
Âm Hán Việt của 赤緯 là gì?
Âm Hán Việt của 赤緯 là "xích vĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.