世界記録
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せかいきろくsekaikiroku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
世界記録 nghĩa là kỷ lục thế giới.
Nghĩa của 世界記録
Danh từ
- Kỷ lục thế giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ world record
Câu hỏi thường gặp
世界記録 nghĩa là gì?
世界記録 (danh từ) nghĩa là kỷ lục thế giới.
世界記録 đọc là gì?
世界記録 đọc là せかいきろく (romaji: sekaikiroku).