Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 27
8.322 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 27/42
- 寸前すんぜん
- 寸断すんだん
- すんなり
- 寸法すんぽうchiều, kích thước
- 図ずgiản đồ, biểu đồ
- 図案ずあんđồ án
- 髄ずいtủy xương
- ずい
- 随意ずいいtuỳ ý
- 随一ずいいち
- 随員ずいいん
- 随行ずいこう
- 随所ずいしょ
- 随時ずいじtuỳ thời
- 随想ずいそう
- 随伴ずいはん
- 随筆ずいひつ
- ずいぶんvô cùng, tột bậc, tột bực
- 瑞宝章ずいほうしょう
- 髄膜炎ずいまくえんviêm màng não
- 図々しいずうずうしい
- 図解ずかいgiản đồ, biểu đồ
- 図鑑ずかん
- 図画ずがhình vẽ, hình họa
- 頭蓋骨ずがいこつđầu lâu, sọ
- 図柄ずがら
- 頭巾ずきんkhăn trùm đầu
- 銑ずくgang thỏi
- 図形ずけい
- 図工ずこう
- ずさん
- 図示ずし
- 図式ずしき
- 頭上ずじょう
- 図説ずせつ
- ずっとsuốt
- ずっと前にずっとまえに
- ずつ
- 頭痛ずつうchứng nhức đầu
- ずにはいられない
- 頭脳ずのうtrí tuệ
- 頭脳流出ずのうりゅうしゅつchảy máu chất xám
- 図版ずはん
- ずば抜けるずばぬける
- 図表ずひょうbiểu đồ, giản đồ
- ずぶ濡れずぶぬれướt đẫm
- 済みずみ
- 図面ずめん
- ずらす
- ずらっと
- ずらり
- ずるい
- ずる賢いずるがしこい
- ずるずる
- ずれ
- ずれる
- 図録ずろく
- 背せlưng, chiều cao
- 瀬せ
- せい
- 性せいgiới tính, giống
- 製せい
- 制せい
- 姓せいhọ
- 生せい
- 正せいdương
- 精せい
- 背せい
- 聖せいthánh
- 性愛せいあい
- 制圧せいあつ
- 成案せいあん
- 西安せいあんtây an
- 誠意せいいthành ý, sự chân thành, thiện ý
- 聖域せいいき
- 西域せいいき
- 生育せいいく
- 成育せいいく
- 精一杯せいいっぱい
- 精飲せいいん
- せいうちhải tượng, moóc, voi biển
- 青雲せいうん
- 星雲せいうんtinh vân, thiên hà
- 精鋭せいえいgiới tinh hoa, giới thượng lưu
- 精液せいえきtinh dịch, tinh trùng
- 声援せいえん
- 西欧せいおうtây âu
- 静穏せいおん
- 声音せいおんtiếng nói, giọng, giọng điệu
- 成果せいかthành quả
- 聖火せいか
- 生家せいか
- 青果せいかrau, củ và quả
- 聖歌せいかthánh ca
- 精華せいかtinh hoa
- 盛夏せいかhạ chí
- 製菓せいか
- 製靴せいかnghề đóng giầy
- 政界せいかい
- 正解せいかい
- 盛会せいかい
- 生化学せいかがくsinh hoá học, hóa sinh
- 性科学せいかがくtình dục học
- 正確せいかくchính xác
- 性格せいかくtính cách, tính
- 生格せいかくsở hữu cách
- 政客せいかくchính khách, nhà chính trị
- 性格障害せいかくしょうがいrối loạn nhân cách
- 正確性せいかくせいđộ chính xác
- 生活せいかつsống, cuộc sống
- 正割せいかつhàm sec
- 生活環せいかつかんvòng đời
- 生活苦せいかつく
- 生活水準せいかつすいじゅんmức sống
- 生活難せいかつなん
- 生活費せいかつひ
- 生活様式せいかつようしき
- 生還せいかん
- 静観せいかん
- 性感染症せいかんせんしょうbệnh hoa liễu
- 性感帯せいかんたい
- 星間物質せいかんぶっしつ
- 声楽せいがくthanh nhạc
- 青瓦台せいがだいnhà xanh, thanh ngõa đài
- 請願せいがんsự cầu xin
- 西岸地区せいがんちくbờ tây, tây ngạn
- 世紀せいきthế kỉ
- 生気せいきsinh khí
- 性器せいき
- 正規せいき
- 盛期せいき
- 西紀せいき
- 正規化せいきかsự thông thường hoá
- 世紀末せいきまつ
- 請求せいきゅうthỉnh cầu
- 性急せいきゅう
- 制球せいきゅう
- 請求権せいきゅうけん
- 請求書せいきゅうしょ
- 逝去せいきょ
- 盛況せいきょう
- 生協せいきょう
- 政教せいきょう
- 正教せいきょうchính giáo
- 聖教せいきょう
- 性教育せいきょういくgiáo dục giới tính
- 正教会せいきょうかい
- 政局せいきょく
- 青金石せいきんせき
- 聖金曜日せいきんようびthứ sáu tuần thánh
- 正義せいぎchính nghĩa, công lí
- 制御せいぎょ
- 成魚せいぎょ
- 制御装置せいぎょそうち
- 制御盤せいぎょばんbảng điều khiển
- 成句せいくthành ngữ
- 聖句せいくthánh thư
- 制空権せいくうけんkiểm soát trên không
- 性具せいぐCông cụ hỗ trợ tình dục
- 星群せいぐんmảng sao
- 生計せいけいsinh kế
- 政経せいけい
- 整形せいけい
- 成形せいけい
- 整形外科せいけいげかphẫu thuật thẩm mỹ
- 生計を立てるせいけいをたてるkiếm sống
- 清潔せいけつthanh khiết
- 政権せいけんchính quyền, hành chính
- 政見せいけん
- 聖賢せいけん
- 制限せいげんhạn chế
- 正弦せいげんsin
- 制限速度せいげんそくどtốc độ tối đa, giới hạn tốc độ
- 成功せいこうsự thành công, thành công
- 性交せいこうtính giao, sự giao cấu, giao cấu
- 精巧せいこうtinh xảo
- 製鋼せいこう
- 性向せいこう
- 性行せいこう
- 性行為せいこうい
- 性行為感染症せいこういかんせんしょうbệnh hoa liễu
- 聖公会せいこうかい
- 西高東低せいこうとうてい
- 正攻法せいこうほう
- 精魂せいこん
- 成婚せいこん
- 聖痕せいこんdấu thánh
- 生後せいご
- 成語せいご
- 整合せいごう
- 精査せいさ
- 制裁せいさいhình phạt
- 精彩せいさい
- 精細せいさい
- 政策せいさくchính sách
- 制作せいさくsản xuất
- 製作せいさく
- 製作費せいさくひ
- 生殺与奪せいさつよだつ
- 性差別せいさべつphân biệt giới tính