生物圏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生物圏 nghĩa là sinh quyển.
Nghĩa của 生物圏
Danh từ
- Sinh quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biosphere; biome
Câu hỏi thường gặp
生物圏 nghĩa là gì?
生物圏 (danh từ) nghĩa là sinh quyển.
生物圏 đọc là gì?
生物圏 đọc là せいぶつけん (romaji: seibutsuken).
Âm Hán Việt của 生物圏 là gì?
Âm Hán Việt của 生物圏 là "sinh vật quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.