政府
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
政府 nghĩa là chính phủ.
Nghĩa của 政府
Danh từ
- Chính phủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 政府
Câu ví dụ với 政府
- 1960年代に日本では大学生による、政府に対するデモが起きた。 Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.Tatoeba #235901
- 政府の政策は野党から非難された。 Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143147
- 情勢は政府の力ではどうにもならなくなった。 Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146054
- なぜアメリカ政府は国民が銃を持つことを許しているのですか。 Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199269
- どうして合衆国政府は人々が銃を持つことを許しているのだろう? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ government; administration; ministry
Câu hỏi thường gặp
政府 nghĩa là gì?
政府 (danh từ) nghĩa là chính phủ.
政府 đọc là gì?
政府 đọc là せいふ (romaji: seifu).
Âm Hán Việt của 政府 là gì?
Âm Hán Việt của 政府 là "chính phủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.