TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生物地理学(せいぶつちりがく)

せいぶつちりがくseibutsuchirigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT ĐỊA LÍ HỌC 生 sinh·物 vật·地 địa·理 lí·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật địa lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

生物地理学 nghĩa là địa lý sinh học.

Nghĩa của 生物地理学

Danh từ

  1. Địa lý sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biogeography; biological geography

Câu hỏi thường gặp

生物地理学 nghĩa là gì?

生物地理学 (danh từ) nghĩa là địa lý sinh học.

生物地理学 đọc là gì?

生物地理学 đọc là せいぶつちりがく (romaji: seibutsuchirigaku).

Âm Hán Việt của 生物地理学 là gì?

Âm Hán Việt của 生物地理学 là "sinh vật địa lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.