生物地理学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật địa lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生物地理学 nghĩa là địa lý sinh học.
Nghĩa của 生物地理学
Danh từ
- Địa lý sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biogeography; biological geography
Câu hỏi thường gặp
生物地理学 nghĩa là gì?
生物地理学 (danh từ) nghĩa là địa lý sinh học.
生物地理学 đọc là gì?
生物地理学 đọc là せいぶつちりがく (romaji: seibutsuchirigaku).
Âm Hán Việt của 生物地理学 là gì?
Âm Hán Việt của 生物地理学 là "sinh vật địa lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.