TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

成分(せいぶん)

JLPT N2 từ thông dụng
せいぶんseibun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH PHẦN 成 thành·分 phần

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành phần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成分 nghĩa là thành phần.

Nghĩa của 成分

Danh từ

  1. Thành phần. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ingredient; component; composition

Câu hỏi thường gặp

成分 nghĩa là gì?

成分 (danh từ) nghĩa là thành phần.

成分 đọc là gì?

成分 đọc là せいぶん (romaji: seibun).

Âm Hán Việt của 成分 là gì?

Âm Hán Việt của 成分 là "thành phần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.