成分
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành phần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
成分 nghĩa là thành phần.
Nghĩa của 成分
Danh từ
- Thành phần. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ingredient; component; composition
Câu hỏi thường gặp
成分 nghĩa là gì?
成分 (danh từ) nghĩa là thành phần.
成分 đọc là gì?
成分 đọc là せいぶん (romaji: seibun).
Âm Hán Việt của 成分 là gì?
Âm Hán Việt của 成分 là "thành phần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.