せがれ
segare
giọng máy của trình duyệt
せがれ nghĩa là con trai.
Nghĩa của せがれ
Danh từ
- khiêm nhường ngữ Con trai.
Cách viết khác: 倅, 伜, 悴, 忰
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ son (khiêm nhường ngữ)
- Danh từ punk; brat
- Danh từ penis (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
せがれ nghĩa là gì?
せがれ (danh từ) nghĩa là con trai.
せがれ đọc là gì?
せがれ đọc là せがれ (romaji: segare).