性能
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 性能
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ability; performance; efficiency
Câu ví dụ với 性能
- 電気自動車の性能はよくなっている。 Hiệu suất của ô tô điện đang được cải thiện.Tatoeba #124836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).