整理
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉnh lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 整理
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sorting; arrangement; organization; putting in order; adjustment
- Danh từ liquidation; settlement; consolidation; clearance (e.g. debt); paying off
- Danh từ retrenchment; curtailment; cutting down; disposal