赤十字
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích thập tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
赤十字 nghĩa là chữ thập đỏ.
Nghĩa của 赤十字
Danh từ riêng
- Chữ thập đỏ.
Từ ghép có 赤十字
- 赤十字社 — Chữ thập đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Red Cross
Câu hỏi thường gặp
赤十字 nghĩa là gì?
赤十字 (danh từ riêng) nghĩa là chữ thập đỏ.
赤十字 đọc là gì?
赤十字 đọc là せきじゅうじ (romaji: sekijūji).
Âm Hán Việt của 赤十字 là gì?
Âm Hán Việt của 赤十字 là "xích thập tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.