正方形
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính phương hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
正方形 nghĩa là vuông, hình vuông.
Nghĩa của 正方形
Danh từ
- Vuông, hình vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square
Câu hỏi thường gặp
正方形 nghĩa là gì?
正方形 (danh từ) nghĩa là vuông, hình vuông.
正方形 đọc là gì?
正方形 đọc là せいほうけい (romaji: seihōkei).
Âm Hán Việt của 正方形 là gì?
Âm Hán Việt của 正方形 là "chính phương hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.