生物物理学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật vật lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生物物理学 nghĩa là lý sinh học.
Nghĩa của 生物物理学
Danh từ
- Lý sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biophysics
Câu hỏi thường gặp
生物物理学 nghĩa là gì?
生物物理学 (danh từ) nghĩa là lý sinh học.
生物物理学 đọc là gì?
生物物理学 đọc là せいぶつぶつりがく (romaji: seibutsubutsurigaku).
Âm Hán Việt của 生物物理学 là gì?
Âm Hán Việt của 生物物理学 là "sinh vật vật lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.