石筍
せきじゅんsekijun
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
石筍 nghĩa là măng đá.
Nghĩa của 石筍
Danh từ
- Măng đá.
Từ liên quan với 石筍
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stalagmite
Câu hỏi thường gặp
石筍 nghĩa là gì?
石筍 (danh từ) nghĩa là măng đá.
石筍 đọc là gì?
石筍 đọc là せきじゅん (romaji: sekijun).