TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

製油所(せいゆじょ)

từ thông dụng
せいゆじょseiyujo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 製 chế·油 dầu·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

製油所 nghĩa là nhà máy lọc dầu.

Nghĩa của 製油所

Danh từ

  1. Nhà máy lọc dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oil refinery

Câu hỏi thường gặp

製油所 nghĩa là gì?

製油所 (danh từ) nghĩa là nhà máy lọc dầu.

製油所 đọc là gì?

製油所 đọc là せいゆじょ (romaji: seiyujo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.