TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

西洋将棋(せいようしょうぎ)

せいようしょうぎseiyōshōgi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY DƯƠNG TƯỚNG KÌ 西 tây·洋 dương·将 tướng·棋 kì

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tây dương tướng kì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

西洋将棋 nghĩa là cờ vua.

Nghĩa của 西洋将棋

Danh từ

  1. cũ Cờ vua.

Từ liên quan với 西洋将棋

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chess (cũ)

Câu hỏi thường gặp

西洋将棋 nghĩa là gì?

西洋将棋 (danh từ) nghĩa là cờ vua.

西洋将棋 đọc là gì?

西洋将棋 đọc là せいようしょうぎ (romaji: seiyōshōgi).

Âm Hán Việt của 西洋将棋 là gì?

Âm Hán Việt của 西洋将棋 là "tây dương tướng kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.