せがむ
Nghĩa của せがむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to badger; to pester; to beg
Cách chia của せがむ
| Thể lịch sự (ます) | せがみます |
| Thể て | せがんで |
| Quá khứ (た) | せがんだ |
| Phủ định (ない) | せがまない |
| Khả năng | せがめる |
| Ý chí (よう) | せがもう |
| Điều kiện (ば) | せがめば |
| Bị động | せがまれる |
| Sai khiến | せがませる |
| Mệnh lệnh | せがめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với せがむ
- 彼はタバコを一本くれとせがんだ。 Anh ấy xin một điếu thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.