TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

せがむ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
segamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của せがむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to badger; to pester; to beg

Cách chia của せがむ

Thể lịch sự (ます)せがみます
Thể てせがんで
Quá khứ (た)せがんだ
Phủ định (ない)せがまない
Khả năngせがめる
Ý chí (よう)せがもう
Điều kiện (ば)せがめば
Bị độngせがまれる
Sai khiếnせがませる
Mệnh lệnhせがめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với せがむ

  • 彼はタバコを一本くれとせがんだ。 Anh ấy xin một điếu thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.