TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

背(せ)が高(たか)い

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
せがたかいsegatakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 背 bội·高 cao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

背が高い nghĩa là cao.

Nghĩa của 背が高い

Cụm từ

  1. Cao.

Cách viết khác: 背がたかい, せが高い

Cách chia của 背が高い

Phủ định背が高くない
Quá khứ背が高かった
Quá khứ phủ định背が高くなかった
Thể て背が高くて
Dạng phó từ (く)背が高く
Điều kiện (ば)背が高ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 背が高い

Trái nghĩa

Từ liên quan với 背が高い

Câu ví dụ với 背が高い

  • 父は私たちの中で一番背が高い。 Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.Tatoeba #84538
  • もっと背が高ければいいのになあ。 Tôi ước gì tôi cao hơn.Tatoeba #193210
  • 彼は背が高いですか。 Anh ấy có cao không?Tatoeba #101290
  • ジョンはメアリーよりもはるかに背が高い。 John cao hơn Mary nhiều.Tatoeba #215344
  • 君はなんて背が高いんだろう。 Bạn cao thiệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177590
  • 彼女は背が高くありません。 Cô ấy không cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87565
  • 彼の家族の者たちは皆背が高い。 Cả nhà ảnh đều cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117943
  • ケイスケはわたしよりも背が高い。 Keisuke cao hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225410

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ tall (of a person)

Câu hỏi thường gặp

背が高い nghĩa là gì?

背が高い (cụm từ) nghĩa là cao.

背が高い đọc là gì?

背が高い đọc là せがたかい (romaji: segatakai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.