席
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
席 nghĩa là chỗ ngồi, ghế.
Nghĩa của 席
Danh từ
- Chỗ ngồi, ghế.
- Vị trí chiếm cứ của người được tham gia hoạt động.
- Điều kiện của hoạt động tham gia.
- Ghế.
- Ghế, chỗ.
Từ ghép có 席
Câu ví dụ với 席
- 席は全部ふさがっている。 Tất cả chỗ ngồi đều đã có người.Tatoeba #142469
- 失礼ですが、この席は空いていますか。 Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?Tatoeba #149572
- 恐れ入りますが席をちょっとお詰めください。 Xin lỗi, nhưng bạn có thể ngồi dịch sang một bên một chút giúp mình được không?Tatoeba #180412
- いつもあのお店は混んでいるけど、今日は席をリザーブしてあるから大丈夫。 Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.Tatoeba #228771
- 自分の席にもどりなさい。 Trở về ghế ngồi của các bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149798
- 空いてる席はありますか。 Có ghế nào trống không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179494
- トムは私の席を取っておいてくれた。 Tom giữ ghế cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199911
- 席にもどりなさい。 Trở về ghế ngồi của các bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat
- Danh từ location (of a gathering, etc.); place
- Danh từ position; post
Câu hỏi thường gặp
席 nghĩa là gì?
席 (danh từ) nghĩa là chỗ ngồi, ghế.
席 đọc là gì?
席 đọc là せき (romaji: seki).
Âm Hán Việt của 席 là gì?
Âm Hán Việt của 席 là "tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.