精力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
精力 nghĩa là tinh lực.
Nghĩa của 精力
Danh từ
- Tinh lực. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 精力
- 彼は全精力を傾けてその仕事に打ちこんだ。 Anh ta đến với công việc bằng cả trái tim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102920
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ energy; vigor; vigour; vitality
Câu hỏi thường gặp
精力 nghĩa là gì?
精力 (danh từ) nghĩa là tinh lực.
精力 đọc là gì?
精力 đọc là せいりょく (romaji: seiryoku).
Âm Hán Việt của 精力 là gì?
Âm Hán Việt của 精力 là "tinh lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.