TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

精力(せいりょく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せいりょくseiryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH LỰC 精 tinh·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

精力 nghĩa là tinh lực.

Nghĩa của 精力

Danh từ

  1. Tinh lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 精力

  • 彼は全精力を傾けてその仕事に打ちこんだ。 Anh ta đến với công việc bằng cả trái tim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102920

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ energy; vigor; vigour; vitality

Câu hỏi thường gặp

精力 nghĩa là gì?

精力 (danh từ) nghĩa là tinh lực.

精力 đọc là gì?

精力 đọc là せいりょく (romaji: seiryoku).

Âm Hán Việt của 精力 là gì?

Âm Hán Việt của 精力 là "tinh lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.