Âm Hán ViệtCHỈNH BỊ CONG TRƯỜNG整 chỉnh·備 bị·工 cong·場 trường
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉnh bị cong trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
整備工場 nghĩa là ga ra.
Nghĩa của 整備工場
Danh từ
Ga ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ repair shop; garage
Câu hỏi thường gặp
整備工場 nghĩa là gì?
整備工場 (danh từ) nghĩa là ga ra.
整備工場 đọc là gì?
整備工場 đọc là せいびこうじょう (romaji: seibikōjō).
Âm Hán Việt của 整備工場 là gì?
Âm Hán Việt của 整備工場 là "chỉnh bị cong trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.