生物工学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh vật cong học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生物工学 nghĩa là công nghệ sinh học.
Nghĩa của 生物工学
Danh từ
- Công nghệ sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biotechnology
Câu hỏi thường gặp
生物工学 nghĩa là gì?
生物工学 (danh từ) nghĩa là công nghệ sinh học.
生物工学 đọc là gì?
生物工学 đọc là せいぶつこうがく (romaji: seibutsukōgaku).
Âm Hán Việt của 生物工学 là gì?
Âm Hán Việt của 生物工学 là "sinh vật cong học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.