西洋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tây dương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
西洋 nghĩa là phương tây.
Nghĩa của 西洋
Danh từ
- Phương tây.
Từ liên quan với 西洋
Từ ghép có 西洋
Câu ví dụ với 西洋
- アウグスティヌスの思想的影響はキリスト教にとどまらず、西洋思想全体に及んでいるといっても過言ではない。 Sẽ không phải là quá đáng khi nói rằng tư tưởng của Augustine ảnh hưởng không chỉ riêng Thiên Chúa giáo mà còn tới tư tương của toàn bộ phương Tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the West; the Occident; Western countries
Câu hỏi thường gặp
西洋 nghĩa là gì?
西洋 (danh từ) nghĩa là phương tây.
西洋 đọc là gì?
西洋 đọc là せいよう (romaji: seiyō).
Âm Hán Việt của 西洋 là gì?
Âm Hán Việt của 西洋 là "tây dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.