正の数
せいのすうseinosū
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
正の数 nghĩa là Số dương.
Nghĩa của 正の数
Cụm từ
- Số dương.
Từ liên quan với 正の数
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ positive number
Câu hỏi thường gặp
正の数 nghĩa là gì?
正の数 (cụm từ) nghĩa là Số dương.
正の数 đọc là gì?
正の数 đọc là せいのすう (romaji: seinosū).