Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
背泳ぎ nghĩa là bơi ngửa.
Nghĩa của 背泳ぎ
Danh từ
Bơi ngửa.
Câu ví dụ với 背泳ぎ
彼は背泳ぎができる。Anh ấy biết bơi ngửa.Tatoeba #101272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ backstroke (swimming)
Câu hỏi thường gặp
背泳ぎ nghĩa là gì?
背泳ぎ (danh từ) nghĩa là bơi ngửa.
背泳ぎ đọc là gì?
背泳ぎ đọc là せおよぎ (romaji: seoyogi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.