性別
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính biệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
性別 nghĩa là giới tính.
Nghĩa của 性別
Danh từ
- Giới tính.
Từ ghép có 性別
- 性別移行 — Chuyển đổi giới tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (distinction of) sex; gender
Câu hỏi thường gặp
性別 nghĩa là gì?
性別 (danh từ) nghĩa là giới tính.
性別 đọc là gì?
性別 đọc là せいべつ (romaji: seibetsu).
Âm Hán Việt của 性別 là gì?
Âm Hán Việt của 性別 là "tính biệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.