Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 28
8.322 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 28/42
- 生産せいさんsự sản xuất, sản xuất
- 清算せいさんthanh toán
- 精算せいさん
- 成算せいさん
- 青酸せいさん
- 聖餐せいさんthánh thể, tiệc thánh, mình thánh
- 正三角形せいさんかくけいtam giác đều
- 生産財せいさんざい
- 生産者せいさんしゃngười sản xuất
- 生産手段せいさんしゅだんtư liệu sản xuất
- 生産性せいさんせい
- 青酸カリせいさんカリ
- 星座せいざchòm sao
- 正座せいざ
- 聖座せいざtòa thánh
- 製材せいざい
- 製材所せいざいしょxưởng cưa, nhà máy cưa
- 青山せいざん
- 生死せいしsinh tử
- 制止せいし
- 静止せいし
- 精子せいしtinh dịch, tinh trùng, tinh binh
- 製紙せいし
- 正史せいしchính sử
- 正視せいし
- 勢至せいし
- 世子せいしlãnh chúa hoặc daimyo
- 正式せいしきchính thức
- 整式せいしきđa thức
- 正式名称せいしきめいしょう
- 性質せいしつtính chất, tính
- 正室せいしつchính thất
- 勢至菩薩せいしぼさつ
- 生者せいしゃ
- 清酒せいしゅ
- 静粛せいしゅく
- 青春せいしゅんthanh xuân, tuổi trẻ
- 聖書せいしょkinh thánh, thánh kinh
- 清書せいしょ
- 斉唱せいしょう
- 政商せいしょう
- 青少年せいしょうねんthanh thiếu niên
- 生殖せいしょくsự sinh sản
- 生殖器せいしょくき
- 聖職者せいしょくしゃtư tế, hàng giáo sĩ, tăng lữ
- 正書法せいしょほうphép chính tả
- 精神せいしんtinh thần, lòng, tâm trí
- 清新せいしん
- 誠心せいしん
- 精神安定剤せいしんあんていざい
- 精神医学せいしんいがくtâm thần học, khoa tâm thần
- 精神異常せいしんいじょう
- 精神一到何事か成らざらんせいしんいっとうなにごとかならざらん
- 精神衛生せいしんえいせい
- 精神科せいしんか
- 精神科医せいしんかいnhà tâm thần học
- 精神鑑定せいしんかんてい
- 精神主義せいしんしゅぎ
- 精神障害せいしんしょうがいbệnh tâm thần
- 精神状態せいしんじょうたいtâm cảnh, tâm tình
- 精神的せいしんてきtinh thần
- 精神薄弱せいしんはくじゃく
- 精神病せいしんびょうloạn thần
- 精神病院せいしんびょういんbệnh viện tâm thần
- 精神病質せいしんびょうしつbệnh nhân cách
- 精神分析せいしんぶんせきphân tâm học
- 精神分裂病せいしんぶんれつびょうtâm thần phân liệt
- 政治せいじchính trị
- 盛時せいじ
- 青磁せいじ
- 青磁色せいじいろ
- 政治家せいじかchính trị gia, chính khách, nhà chính trị
- 政治学せいじがくchính trị học
- 政治学者せいじがくしゃnhà chính trị, nhà chính trị học
- 政治局せいじきょくbộ chính trị
- 政治結社せいじけっしゃ
- 誠実せいじつsự trung thực, chính trực, trung thực
- 生日せいじつsinh nhật
- 政治的せいじてき
- 政治犯せいじはんchính trị phạm, tù nhân chính trị
- 正字法せいじほうphép chính tả
- 聖者せいじゃ
- 静寂せいじゃくsự yên lặng
- 正十二面体せいじゅうにめんたい
- 成熟せいじゅく
- 清純せいじゅん
- 聖女せいじょ
- 正常せいじょう
- 政情せいじょう
- 清浄せいじょうthanh tịnh
- 正常化せいじょうかsự thông thường hoá
- 星条旗せいじょうきLá cờ ánh sao chói lọi, Lá cờ lấp lánh ánh sao
- 政治力せいじりょく
- 成人せいじんngười lớn
- 聖人せいじんthánh, thánh nhân
- 成人映画せいじんえいがphim khiêu dâm
- 成人病せいじんびょう
- 盛衰せいすいthịnh suy
- 聖水せいすいnước thánh
- 整数せいすうSố nguyên
- 正数せいすうSố dương
- 制するせいする
- 製図せいず
- 生成せいせい
- 精製せいせい
- 成績せいせきthành tích, kết quả, điểm số
- 生石灰せいせっかい
- 正接せいせつtang
- 生鮮せいせん
- 聖戦せいせんthánh chiến
- 精選せいせん
- 生鮮食料品せいせんしょくりょうひん
- せいぜい
- 整然せいぜん
- 生前せいぜん
- 清楚せいそ
- 正装せいそう
- 盛装せいそう
- 清掃せいそう
- 政争せいそう
- 精巣せいそうhòn dái, tinh hoàn
- 清掃員せいそういんNgười quét dọn nhà cửa
- 成層圏せいそうけんtầng bình lưu, tầng tĩnh khí
- 生息せいそく
- 正則せいそく
- 生息地せいそくち
- 製造せいぞうchế tạo, sự sản xuất, sản xuất
- 聖像せいぞうthánh tượng, linh ảnh, ảnh thánh
- 西蔵せいぞうtây tạng
- 製造業者せいぞうぎょうしゃngười sản xuất
- 勢ぞろいせいぞろい
- 生存せいぞん
- 生存競争せいぞんきょうそう
- 生存者せいぞんしゃngười sống sót
- 生態せいたいsinh thái
- 生体せいたい
- 政体せいたいchính thể
- 声帯せいたい
- 整体せいたい
- 生態学せいたいがくsinh thái học
- 生態系せいたいけいhệ sinh thái
- 正体字せいたいじ
- 生態的地位せいたいてきちい
- 聖体拝領せいたいはいりょうthánh thể, tiệc thánh
- 請託せいたく
- 生誕せいたん
- 聖誕祭せいたんさいgiáng sinh
- 盛大せいだい
- 清濁せいだく
- 政談せいだん
- 星団せいだんquần tinh, cụm sao
- 聖地せいちthánh địa, đất thánh
- 整地せいち
- 精緻せいち
- 成虫せいちゅうthành trùng, trưởng thành
- 成長せいちょうphát triển
- 生長せいちょう
- 政庁せいちょう
- 清澄せいちょう
- 成鳥せいちょう
- 声調せいちょうgiọng
- 成長株せいちょうかぶ
- 正長石せいちょうせき
- 精通せいつう
- 制定せいてい
- 政敵せいてき
- 性的せいてき
- 静的せいてき
- 性的興奮せいてきこうふん
- 性的指向せいてきしこうthiên hướng tình dục, xu hướng tình dục
- 性的倒錯せいてきとうさくlệch lạc tình dục
- 性的奴隷せいてきどれいnô lệ tình dục
- 性的暴行せいてきぼうこうtấn công tình dục
- 製鉄せいてつ
- 製鉄所せいてつじょ
- 晴天せいてん
- 聖典せいてん
- 青天白日せいてんはくじつ
- 正殿せいでん
- 静電気せいでんきtĩnh điện
- 生徒せいとhọc sinh, sinh đồ, học trò
- 成都せいとthành đô
- 政党せいとうchánh đảng, đảng
- 正当せいとうchính đáng, chính
- 正統せいとうchính thống
- 製糖せいとう
- 正答せいとう
- 製陶せいとう
- 正当化せいとうか
- 政党政治せいとうせいじ
- 正統派せいとうは
- 正当防衛せいとうぼうえい
- 生徒会せいとかいhội đồng học sinh
- 整頓せいとん
- 制度せいどchế độ, hệ thống, thể chế
- 精度せいど
- 青銅せいどうđồng điếu, đồng đỏ
- 聖堂せいどうnhà thờ, đền, điện
- 正道せいどうchính đạo
- 制動せいどう