Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích thập tự xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
赤十字社 nghĩa là chữ thập đỏ.
Nghĩa của 赤十字社
Danh từ riêng
Chữ thập đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Red Cross (Society)
Câu hỏi thường gặp
赤十字社 nghĩa là gì?
赤十字社 (danh từ riêng) nghĩa là chữ thập đỏ.
赤十字社 đọc là gì?
赤十字社 đọc là せきじゅうじしゃ (romaji: sekijūjisha).
Âm Hán Việt của 赤十字社 là gì?
Âm Hán Việt của 赤十字社 là "xích thập tự xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.