赤外
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích ngoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
赤外 nghĩa là hồng ngoại.
Nghĩa của 赤外
Tính từ đuôi na
- Hồng ngoại.
Từ ghép có 赤外
- 赤外線 — Tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại.
Câu ví dụ với 赤外
- 赤外線や紫外線は、人の目には見えない光である。 Tia tử ngoại và tia hồng ngoại là loại ánh sáng mắt người không nhìn thấy được.Tatoeba #4171817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na infrared
Câu hỏi thường gặp
赤外 nghĩa là gì?
赤外 (tính từ đuôi na) nghĩa là hồng ngoại.
赤外 đọc là gì?
赤外 đọc là せきがい (romaji: sekigai).
Âm Hán Việt của 赤外 là gì?
Âm Hán Việt của 赤外 là "xích ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.