Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế lực quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
勢力圏 nghĩa là phạm vi ảnh hưởng.
Nghĩa của 勢力圏
Danh từ
Phạm vi ảnh hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sphere of influence
Câu hỏi thường gặp
勢力圏 nghĩa là gì?
勢力圏 (danh từ) nghĩa là phạm vi ảnh hưởng.
勢力圏 đọc là gì?
勢力圏 đọc là せいりょくけん (romaji: seiryokuken).
Âm Hán Việt của 勢力圏 là gì?
Âm Hán Việt của 勢力圏 là "thế lực quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.