背が低い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
背が低い nghĩa là lùn.
Nghĩa của 背が低い
Cụm từ
- Lùn.
Cách chia của 背が低い
| Phủ định | 背が低くない |
| Quá khứ | 背が低かった |
| Quá khứ phủ định | 背が低くなかった |
| Thể て | 背が低くて |
| Dạng phó từ (く) | 背が低く |
| Điều kiện (ば) | 背が低ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 背が低い
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 背が低い
- 彼女は背が低すぎて塀の向こうがみえなかった。 Cô ta quá lùn nên không nhìn qua hàng rào được.Tatoeba #87561
- 彼らは、背が低くてやせている。 Chúng ngắn và mỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ short (of a person)
Câu hỏi thường gặp
背が低い nghĩa là gì?
背が低い (cụm từ) nghĩa là lùn.
背が低い đọc là gì?
背が低い đọc là せがひくい (romaji: segahikui).