Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
性ホルモン nghĩa là hoóc môn sinh dục.
Nghĩa của 性ホルモン
Danh từ
Hoóc môn sinh dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sex hormone (e.g. estrogen, testosterone)
Câu hỏi thường gặp
性ホルモン nghĩa là gì?
性ホルモン (danh từ) nghĩa là hoóc môn sinh dục.
性ホルモン đọc là gì?
性ホルモン đọc là せいホルモン (romaji: seihorumon).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.